ко́жанка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Áo da
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́жанка | ко́жанки |
| Sinh cách | ко́жанки | ко́жанок |
| Tặng cách | ко́жанке | ко́жанкам |
| Đối cách | ко́жанку | ко́жанки |
| Công cụ cách | ко́жанкой, ко́жанкою | ко́жанками |
| Giới cách | ко́жанке | ко́жанках |