кое
khác
Nghĩa
- cái gì, thứ gì
- cái nào, người nào
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ко́й | ко́е | ко́я | ко́и |
| Sinh cách | ко́его | ко́его | ко́ей | ко́их |
| Tặng cách | ко́ему | ко́ему | ко́ей | ко́им |
| Đối cách | ко́й, ко́его | ко́е | ко́ю | ко́и, ко́их |
| Công cụ cách | ко́им | ко́им | ко́ей, ко́ею | ко́ими |
| Giới cách | ко́ем | ко́ем | ко́ей | ко́их |