ко́довый
tính từ
Nghĩa
- thuộc mã, dùng mãadjective of код
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ко́довый | ко́довое | ко́довая | ко́довые |
| Sinh cách | ко́дового | ко́дового | ко́довой | ко́довых |
| Tặng cách | ко́довому | ко́довому | ко́довой | ко́довым |
| Đối cách | ко́довый, ко́дового | ко́довое | ко́довую | ко́довые, ко́довых |
| Công cụ cách | ко́довым | ко́довым | ко́довой, ко́довою | ко́довыми |
| Giới cách | ко́довом | ко́довом | ко́довой | ко́довых |
| Dạng ngắn | ко́дов | ко́дово | ко́дова | ко́довы |