ко́довый кодовый

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc mã, dùng mãadjective of код

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́довыйко́довоеко́доваяко́довые
Sinh cáchко́довогоко́довогоко́довойко́довых
Tặng cáchко́довомуко́довомуко́довойко́довым
Đối cáchко́довый, ко́довогоко́довоеко́довуюко́довые, ко́довых
Công cụ cáchко́довымко́довымко́довой, ко́довоюко́довыми
Giới cáchко́довомко́довомко́довойко́довых
Dạng ngắnко́довко́довоко́довако́довы