кодифици́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- hệ thống hóa, biên soạn thành hệ thống
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кодифицирующий | кодифицировавший |
| Bị động | кодифицируемый | кодифици́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кодифицируя | кодифицировав, кодифицировавши |