ко́декс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bộ luậtcвод законов, относящихся к какой-либо области права; гражданский кодекс, уголовный кодекс
- Bộ luật, pháp điển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́декс | ко́дексы |
| Sinh cách | ко́декса | ко́дексов |
| Tặng cách | ко́дексу | ко́дексам |
| Đối cách | ко́декс | ко́дексы |
| Công cụ cách | ко́дексом | ко́дексами |
| Giới cách | ко́дексе | ко́дексах |
Ví dụ
- гражданский кодексbộ dân luật, dân [sự] pháp điển
- уголовный кодексbộ hình luật, bộ luật hình, hình [sự] pháp điển
