кода́к кодак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy ảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкода́ккодаки́
Sinh cáchкодака́кодако́в
Tặng cáchкодаку́кодака́м
Đối cáchкода́ккодаки́
Công cụ cáchкодако́мкодака́ми
Giới cáchкодаке́кодака́х