кода́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy ảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кода́к | кодаки́ |
| Sinh cách | кодака́ | кодако́в |
| Tặng cách | кодаку́ | кодака́м |
| Đối cách | кода́к | кодаки́ |
| Công cụ cách | кодако́м | кодака́ми |
| Giới cách | кодаке́ | кодака́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кода́к | кодаки́ |
| Sinh cách | кодака́ | кодако́в |
| Tặng cách | кодаку́ | кодака́м |
| Đối cách | кода́к | кодаки́ |
| Công cụ cách | кодако́м | кодака́ми |
| Giới cách | кодаке́ | кодака́х |