ко́готь коготь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. móng vuốtноготь у хищников
  2. móng vuốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́готько́гти
Sinh cáchко́гтякогте́й
Tặng cáchко́гтюкогтя́м
Đối cáchко́готько́гти
Công cụ cáchко́гтемкогтя́ми
Giới cáchко́гтекогтя́х

Từ liên quan