когото́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- móng vuốt, vuốtdiminutive
- móng vuốt, vuốtкоготь
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | когото́к | коготки́ |
| Sinh cách | коготка́ | коготко́в |
| Tặng cách | коготку́ | коготка́м |
| Đối cách | когото́к | коготки́ |
| Công cụ cách | коготко́м | коготка́ми |
| Giới cách | коготке́ | коготка́х |