Từ điển

    когда́ рак на горе́ сви́стнет когда рак на горе свистнет

    thành ngữ

    Nghĩa

    1. chờ đến mùa quýt có múi
    2. đợi đến khi tận thế
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)