ковыря́ться ковыряться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lục lọi, tìm tòiрыться

Chia động từ

Hiện tại
яковыря́юсь
тыковыря́ешься
он / она / оноковыря́ется
мыковыря́емся
выковыря́етесь
ониковыря́ются
Quá khứ
Giống đựcковыря́лся
Giống cáiковыря́лась
Giống trungковыря́лось
Số nhiềuковыря́лись
Mệnh lệnh
Số ítковыря́йся
Số nhiềuковыря́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngковыря́ющийсяковыря́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từковыря́яськовырявшись