ковыря́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lục lọi, tìm tòiрыться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ковыря́юсь |
| ты | ковыря́ешься |
| он / она / оно | ковыря́ется |
| мы | ковыря́емся |
| вы | ковыря́етесь |
| они | ковыря́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ковыря́лся |
| Giống cái | ковыря́лась |
| Giống trung | ковыря́лось |
| Số nhiều | ковыря́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ковыря́йся |
| Số nhiều | ковыря́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ковыря́ющийся | ковыря́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ковыря́ясь | ковырявшись |