ковыря́вшийся ковырявшийся

tính từ

Nghĩa

  1. mày mò, loay hoay
  2. cạy, móc, khều

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchковыря́вшийсяковыря́вшеесяковыря́вшаясяковыря́вшиеся
Sinh cáchковыря́вшегосяковыря́вшегосяковыря́вшейсяковыря́вшихся
Tặng cáchковыря́вшемусяковыря́вшемусяковыря́вшейсяковыря́вшимся
Đối cáchковыря́вшегося, ковыря́вшийсяковыря́вшеесяковыря́вшуюсяковыря́вшихся, ковыря́вшиеся
Công cụ cáchковыря́вшимсяковыря́вшимсяковыря́вшейся, ковыря́вшеюсяковыря́вшимися
Giới cáchковыря́вшемсяковыря́вшемсяковыря́вшейсяковыря́вшихся

ковыря́ться ковыряться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lục lọi, tìm tòiрыться

Chia động từ

Hiện tại
яковыря́юсь
тыковыря́ешься
он / она / оноковыря́ется
мыковыря́емся
выковыря́етесь
ониковыря́ются
Quá khứ
Giống đựcковыря́лся
Giống cáiковыря́лась
Giống trungковыря́лось
Số nhiềuковыря́лись
Mệnh lệnh
Số ítковыря́йся
Số nhiềuковыря́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngковыря́ющийсяковыря́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từковыря́яськовырявшись