ковы́ль ковыль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vũ mâu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchковы́льковыли́
Sinh cáchковыля́ковыле́й
Tặng cáchковылю́ковыля́м
Đối cáchковы́льковыли́
Công cụ cáchковылёмковыля́ми
Giới cáchковыле́ковыля́х