ковы́ль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vũ mâu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ковы́ль | ковыли́ |
| Sinh cách | ковыля́ | ковыле́й |
| Tặng cách | ковылю́ | ковыля́м |
| Đối cách | ковы́ль | ковыли́ |
| Công cụ cách | ковылём | ковыля́ми |
| Giới cách | ковыле́ | ковыля́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ковы́ль | ковыли́ |
| Sinh cách | ковыля́ | ковыле́й |
| Tặng cách | ковылю́ | ковыля́м |
| Đối cách | ковы́ль | ковыли́ |
| Công cụ cách | ковылём | ковыля́ми |
| Giới cách | ковыле́ | ковыля́х |