ковшо́вый ковшовый

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về gàu, gầu
  2. dùng gàu, dùng xẻng, dùng muôiattributive
  3. dùng muôi, dùng gầu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchковшо́выйковшо́воековшо́ваяковшо́вые
Sinh cáchковшо́вогоковшо́вогоковшо́войковшо́вых
Tặng cáchковшо́вомуковшо́вомуковшо́войковшо́вым
Đối cáchковшо́вый, ковшо́вогоковшо́воековшо́вуюковшо́вые, ковшо́вых
Công cụ cáchковшо́вымковшо́вымковшо́вой, ковшо́воюковшо́выми
Giới cáchковшо́вомковшо́вомковшо́войковшо́вых
Dạng ngắnковшо́вковшо́воковшо́ваковшо́вы