ко́вшик
danh từbất động vật
Nghĩa
- gáo nhỏ~ небольшой ковш
- muôi nhỏ, gàu nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́вшик | ко́вшики |
| Sinh cách | ко́вшика | ко́вшиков |
| Tặng cách | ко́вшику | ко́вшикам |
| Đối cách | ко́вшик | ко́вшики |
| Công cụ cách | ко́вшиком | ко́вшиками |
| Giới cách | ко́вшике | ко́вшиках |