ковче́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tàu Noah, hòm
- hòm, điện thờ, bình phong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ковче́г | ковче́ги |
| Sinh cách | ковче́га | ковче́гов |
| Tặng cách | ковче́гу | ковче́гам |
| Đối cách | ковче́г | ковче́ги |
| Công cụ cách | ковче́гом | ковче́гами |
| Giới cách | ковче́ге | ковче́гах |