ковче́г ковчег

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tàu Noah, hòm
  2. hòm, điện thờ, bình phong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchковче́гковче́ги
Sinh cáchковче́гаковче́гов
Tặng cáchковче́гуковче́гам
Đối cáchковче́гковче́ги
Công cụ cáchковче́гомковче́гами
Giới cáchковче́гековче́гах