ковроде́лие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thảm
- nghề làm thảm, sản xuất thảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ковроде́лие | — |
| Sinh cách | ковроде́лия | — |
| Tặng cách | ковроде́лию | — |
| Đối cách | ковроде́лие | — |
| Công cụ cách | ковроде́лием | — |
| Giới cách | ковроде́лии | — |