ковроде́л ковродел

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ làm thảm
  2. thợ dệt thảm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchковроде́лковроде́лы
Sinh cáchковроде́лаковроде́лов
Tặng cáchковроде́луковроде́лам
Đối cáchковроде́лаковроде́лов
Công cụ cáchковроде́ломковроде́лами
Giới cáchковроде́лековроде́лах