кови́д ковид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bệnh COVID-19болезнь
  2. bệnh COVID-19

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкови́дкови́ды
Sinh cáchкови́дакови́дов
Tặng cáchкови́дукови́дам
Đối cáchкови́дкови́ды
Công cụ cáchкови́домкови́дами
Giới cáchкови́декови́дах