ковбо́йский
tính từ
Nghĩa
- thuộc về cao bồi, kiểu cao bồi
- của cao bồi, mang phong cách cao bồi
- giống cao bồi, có vẻ cao bồi
- như cao bồi, mang dáng dấp cao bồi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ковбо́йский | ковбо́йское | ковбо́йская | ковбо́йские |
| Sinh cách | ковбо́йского | ковбо́йского | ковбо́йской | ковбо́йских |
| Tặng cách | ковбо́йскому | ковбо́йскому | ковбо́йской | ковбо́йским |
| Đối cách | ковбо́йский, ковбо́йского | ковбо́йское | ковбо́йскую | ковбо́йские, ковбо́йских |
| Công cụ cách | ковбо́йским | ковбо́йским | ковбо́йской, ковбо́йскою | ковбо́йскими |
| Giới cách | ковбо́йском | ковбо́йском | ковбо́йской | ковбо́йских |
| Dạng ngắn | ковбо́йск | ковбо́йско | ковбо́йска | ковбо́йски |