ковбо́йский ковбойский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về cao bồi, kiểu cao bồi
  2. của cao bồi, mang phong cách cao bồi
  3. giống cao bồi, có vẻ cao bồi
  4. như cao bồi, mang dáng dấp cao bồi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchковбо́йскийковбо́йскоековбо́йскаяковбо́йские
Sinh cáchковбо́йскогоковбо́йскогоковбо́йскойковбо́йских
Tặng cáchковбо́йскомуковбо́йскомуковбо́йскойковбо́йским
Đối cáchковбо́йский, ковбо́йскогоковбо́йскоековбо́йскуюковбо́йские, ковбо́йских
Công cụ cáchковбо́йскимковбо́йскимковбо́йской, ковбо́йскоюковбо́йскими
Giới cáchковбо́йскомковбо́йскомковбо́йскойковбо́йских
Dạng ngắnковбо́йскковбо́йскоковбо́йскаковбо́йски