ковбо́йка ковбойка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Áo sơ-mi kẻ ô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchковбо́йкаковбо́йки
Sinh cáchковбо́йкиковбо́ек
Tặng cáchковбо́йкековбо́йкам
Đối cáchковбо́йкуковбо́йки
Công cụ cáchковбо́йкой, ковбо́йкоюковбо́йками
Giới cáchковбо́йкековбо́йках