кова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đục đẽo, tạo tácперен.
- rèn, đậpподвергаться обработке
- đóng móng, rèn móngподковываться
- rèn, đập búainto shape
- hình thành, phát triển, tạo nên
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кую́щийся | ковавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | куясь | ковавшись |