кова́рство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Nham hiểm, giảo quyệt, quỷ quyệt, thâm hiểm, thâm độc, khoảnh độc, gian trá
- độc địa, quỷ quyệt, gian trá, giảo quyệtпоступокđiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кова́рство | кова́рства |
| Sinh cách | кова́рства | кова́рств |
| Tặng cách | кова́рству | кова́рствам |
| Đối cách | кова́рство | кова́рства |
| Công cụ cách | кова́рством | кова́рствами |
| Giới cách | кова́рстве | кова́рствах |