ковавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã được rèn, đập búa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchковавшийсяковавшеесяковавшаясяковавшиеся
Sinh cáchковавшегосяковавшегосяковавшейсяковавшихся
Tặng cáchковавшемусяковавшемусяковавшейсяковавшимся
Đối cáchковавшегося, ковавшийсяковавшеесяковавшуюсяковавшихся, ковавшиеся
Công cụ cáchковавшимсяковавшимсяковавшейся, ковавшеюсяковавшимися
Giới cáchковавшемсяковавшемсяковавшейсяковавшихся

кова́ться коваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đục đẽo, tạo tácперен.
  2. rèn, đậpподвергаться обработке
  3. đóng móng, rèn móngподковываться
  4. rèn, đập búainto shape
  5. hình thành, phát triển, tạo nên

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкую́щийсяковавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкуяськовавшись