ко́бчик
danh từđộng vật
Nghĩa
- chim cắt chân đỏ, loài cắt chân đỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́бчик | ко́бчики |
| Sinh cách | ко́бчика | ко́бчиков |
| Tặng cách | ко́бчику | ко́бчикам |
| Đối cách | ко́бчика | ко́бчиков |
| Công cụ cách | ко́бчиком | ко́бчиками |
| Giới cách | ко́бчике | ко́бчиках |