кобура́ кобура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bao súng lụcфутляр для пистолета или револьвера

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкобура́кобуры́
Sinh cáchкобуры́кобу́р
Tặng cáchкобуре́кобура́м
Đối cáchкобуру́кобуры́
Công cụ cáchкобуро́й, кобуро́юкобура́ми
Giới cáchкобуре́кобура́х