ко́бра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- rắn hổ mangзмея
- Rắn hổ mangNaja
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́бра | ко́бры |
| Sinh cách | ко́бры | ко́бр |
| Tặng cách | ко́бре | ко́брам |
| Đối cách | ко́бру | ко́бр |
| Công cụ cách | ко́брой, ко́брою | ко́брами |
| Giới cách | ко́бре | ко́брах |