ко́бза кобза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đàn kobza, nhạc cụ kobzaукраинский инструмент

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́бзако́бзы
Sinh cáchко́бзыко́бз
Tặng cáchко́бзеко́бзам
Đối cáchко́бзуко́бзы
Công cụ cáchко́бзой, ко́бзоюко́бзами
Giới cáchко́бзеко́бзах