кобе́ниться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khăng khăng, bướng bỉnh, ương bướng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кобе́нюсь |
| ты | кобе́нишься |
| он / она / оно | кобе́нится |
| мы | кобе́нимся |
| вы | кобе́нитесь |
| они | кобе́нятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кобе́нился |
| Giống cái | кобе́нилась |
| Giống trung | кобе́нилось |
| Số nhiều | кобе́нились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кобе́нься |
| Số nhiều | кобе́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кобе́нящийся | кобе́нившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кобе́нясь | кобенившись |