кобе́ниться кобениться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khăng khăng, bướng bỉnh, ương bướng

Chia động từ

Hiện tại
якобе́нюсь
тыкобе́нишься
он / она / онокобе́нится
мыкобе́нимся
выкобе́нитесь
оникобе́нятся
Quá khứ
Giống đựcкобе́нился
Giống cáiкобе́нилась
Giống trungкобе́нилось
Số nhiềuкобе́нились
Mệnh lệnh
Số ítкобе́нься
Số nhiềuкобе́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкобе́нящийсякобе́нившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкобе́няськобенившись