кобе́ль
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chó đực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кобе́ль | кобели́ |
| Sinh cách | кобеля́ | кобеле́й |
| Tặng cách | кобелю́ | кобеля́м |
| Đối cách | кобеля́ | кобеле́й |
| Công cụ cách | кобелём | кобеля́ми |
| Giới cách | кобеле́ | кобеля́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кобе́ль | кобели́ |
| Sinh cách | кобеля́ | кобеле́й |
| Tặng cách | кобелю́ | кобеля́м |
| Đối cách | кобеля́ | кобеле́й |
| Công cụ cách | кобелём | кобеля́ми |
| Giới cách | кобеле́ | кобеля́х |