коб

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ngựa lùn chắc khỏe
  2. linh dương kobantelope species; Central West African waterbuck antelope.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкобко́бы
Sinh cáchко́бако́бов
Tặng cáchко́буко́бам
Đối cáchко́бако́бов
Công cụ cáchко́бомко́бами
Giới cáchко́беко́бах