коалиционе́р коалиционер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thành viên liên minh, đảng viên liên minh
  2. người thuộc liên minh, thành viên phe liên minh
  3. người theo chủ nghĩa liên minh, người ủng hộ liên minh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоалиционе́ркоалиционе́ры
Sinh cáchкоалиционе́ракоалиционе́ров
Tặng cáchкоалиционе́рукоалиционе́рам
Đối cáchкоалиционе́ракоалиционе́ров
Công cụ cáchкоалиционе́ромкоалиционе́рами
Giới cáchкоалиционе́рекоалиционе́рах