коалиционе́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thành viên liên minh, đảng viên liên minh
- người thuộc liên minh, thành viên phe liên minh
- người theo chủ nghĩa liên minh, người ủng hộ liên minh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коалиционе́р | коалиционе́ры |
| Sinh cách | коалиционе́ра | коалиционе́ров |
| Tặng cách | коалиционе́ру | коалиционе́рам |
| Đối cách | коалиционе́ра | коалиционе́ров |
| Công cụ cách | коалиционе́ром | коалиционе́рами |
| Giới cách | коалиционе́ре | коалиционе́рах |