коа́ла
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- gấu túi
- koala
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коа́ла | коа́лы |
| Sinh cách | коа́лы | коа́л |
| Tặng cách | коа́ле | коа́лам |
| Đối cách | коа́лу | коа́л |
| Công cụ cách | коа́лой | коа́лами |
| Giới cách | коа́ле | коа́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коа́ла | коа́лы |
| Sinh cách | коа́лы | коа́л |
| Tặng cách | коа́ле | коа́лам |
| Đối cách | коа́лу | коа́л |
| Công cụ cách | коа́лой | коа́лами |
| Giới cách | коа́ле | коа́лах |