коа́ла коала

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. gấu túi
  2. koala

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоа́лакоа́лы
Sinh cáchкоа́лыкоа́л
Tặng cáchкоа́лекоа́лам
Đối cáchкоа́лукоа́л
Công cụ cáchкоа́лойкоа́лами
Giới cáchкоа́лекоа́лах