Từ điển

    ко

    khác

    Nghĩa

    1. vào, cho
    2. đến, về phíawith dative

    Từ liên quan

    кChữ cái thứ 12 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga; Chữ cái thứ 12 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2