кнут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. roiорудие понукания или наказания

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкнуткнуты́
Sinh cáchкнута́кнуто́в
Tặng cáchкнуту́кнута́м
Đối cáchкнуткнуты́
Công cụ cáchкнуто́мкнута́ми
Giới cáchкнуте́кнута́х

Ví dụ

  • бить кнутом
    quất, đánh bằng roi