кнут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- roiорудие понукания или наказания
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кнут | кнуты́ |
| Sinh cách | кнута́ | кнуто́в |
| Tặng cách | кнуту́ | кнута́м |
| Đối cách | кнут | кнуты́ |
| Công cụ cách | кнуто́м | кнута́ми |
| Giới cách | кнуте́ | кнута́х |
Ví dụ
- бить кнутомquất, đánh bằng roi