кно́почка кнопочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nút nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкно́почкакно́почки
Sinh cáchкно́почкикно́почек
Tặng cáchкно́почкекно́почкам
Đối cáchкно́почкукно́почки
Công cụ cáchкно́почкойкно́почками
Giới cáchкно́почкекно́почках