кно́почка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nút nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кно́почка | кно́почки |
| Sinh cách | кно́почки | кно́почек |
| Tặng cách | кно́почке | кно́почкам |
| Đối cách | кно́почку | кно́почки |
| Công cụ cách | кно́почкой | кно́почками |
| Giới cách | кно́почке | кно́почках |