кни́ца кница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ke góc, giá đỡ góc (tàu)tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкни́цакни́цы
Sinh cáchкни́цыкни́ц
Tặng cáchкни́цекни́цам
Đối cáchкни́цукни́цы
Công cụ cáchкни́цей, кни́цеюкни́цами
Giới cáchкни́цекни́цах