кни́ксен книксен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cúi chào, chào cúi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкни́ксенкни́ксены
Sinh cáchкни́ксенакни́ксенов
Tặng cáchкни́ксенукни́ксенам
Đối cáchкни́ксенкни́ксены
Công cụ cáchкни́ксеномкни́ксенами
Giới cáchкни́ксенекни́ксенах