кни́ксен
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cúi chào, chào cúi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кни́ксен | кни́ксены |
| Sinh cách | кни́ксена | кни́ксенов |
| Tặng cách | кни́ксену | кни́ксенам |
| Đối cách | кни́ксен | кни́ксены |
| Công cụ cách | кни́ксеном | кни́ксенами |
| Giới cách | кни́ксене | кни́ксенах |