Từ điển

    кни́зу книзу

    trạng từ

    Nghĩa

    1. Xuống dưới, về phía dưới

    Ví dụ

    • опустить книзу
      hạ xuống, để xuống, buông xuống, bỏ xuống
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)