книготорго́вля
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Bán sách, buôn bán sách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | книготорго́вля | — |
| Sinh cách | книготорго́вли | — |
| Tặng cách | книготорго́вле | — |
| Đối cách | книготорго́влю | — |
| Công cụ cách | книготорго́влей, книготорго́влею | — |
| Giới cách | книготорго́вле | — |