Từ điển

    книгообме́н книгообмен

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Trao đổi sách

    Ví dụ

    • международный книгообмен
      [sự] trao đổi sách quốc tế
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)