книгоно́ша книгоноша

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người bán sách rongпродавец
  2. nhân viên túi sách lưu độngбиблиотекарь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкнигоно́шакнигоно́ши
Sinh cáchкнигоно́шикнигоно́ш
Tặng cáchкнигоно́шекнигоно́шам
Đối cáchкнигоно́шукнигоно́ш
Công cụ cáchкнигоно́шей, книгоно́шеюкнигоно́шами
Giới cáchкнигоно́шекнигоно́шах