книгоизда́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà xuất bản, người xuất bản sách, nhà in xuất bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | книгоизда́тель | книгоизда́тели |
| Sinh cách | книгоизда́теля | книгоизда́телей |
| Tặng cách | книгоизда́телю | книгоизда́телям |
| Đối cách | книгоизда́теля | книгоизда́телей |
| Công cụ cách | книгоизда́телем | книгоизда́телями |
| Giới cách | книгоизда́теле | книгоизда́телях |