книгое́д книгоед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. mọt sách, người mê sách, người ham đọc sách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкнигое́дкнигое́ды
Sinh cáchкнигое́дакнигое́дов
Tặng cáchкнигое́дукнигое́дам
Đối cáchкнигое́дакнигое́дов
Công cụ cáchкнигое́домкнигое́дами
Giới cáchкнигое́декнигое́дах