книгое́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- mọt sách, người mê sách, người ham đọc sách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | книгое́д | книгое́ды |
| Sinh cách | книгое́да | книгое́дов |
| Tặng cách | книгое́ду | книгое́дам |
| Đối cách | книгое́да | книгое́дов |
| Công cụ cách | книгое́дом | книгое́дами |
| Giới cách | книгое́де | книгое́дах |