книгове́дение
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- Thư tịch học, môn nghiên cứu sách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | книгове́дение | — |
| Sinh cách | книгове́дения | — |
| Tặng cách | книгове́дению | — |
| Đối cách | книгове́дение | — |
| Công cụ cách | книгове́дением | — |
| Giới cách | книгове́дении | — |