кндр
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кндр | — |
| Sinh cách | кндр | — |
| Tặng cách | кндр | — |
| Đối cách | кндр | — |
| Công cụ cách | кндр | — |
| Giới cách | кндр | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кндр | — |
| Sinh cách | кндр | — |
| Tặng cách | кндр | — |
| Đối cách | кндр | — |
| Công cụ cách | кндр | — |
| Giới cách | кндр | — |