клёш

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Lai rộng, rộng lai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклёшклёши
Sinh cáchклёшаклёшей
Tặng cáchклёшуклёшам
Đối cáchклёшклёши
Công cụ cáchклёшемклёшами
Giới cáchклёшеклёшах

Ví dụ

  • брюки клёш
    quần rộng lai
  • юбка клёш
    váy rộng lai