клёцка
danh từgiống cái
Nghĩa
- bánh bột nhào, bánh gnocchi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клё́цка | клё́цки |
| Sinh cách | клё́цки | клё́цек |
| Tặng cách | клё́цке | клё́цкам |
| Đối cách | клё́цку | клё́цки |
| Công cụ cách | клё́цкой, клё́цкою | клё́цками |
| Giới cách | клё́цке | клё́цках |