клён
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phongдерево
- thíchдерево
- Phong, thíchAcer
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клён | клёны |
| Sinh cách | клёна | клёнов |
| Tặng cách | клёну | клёнам |
| Đối cách | клён | клёны |
| Công cụ cách | клёном | клёнами |
| Giới cách | клёне | клёнах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клён | клёны |
| Sinh cách | клёна | клёнов |
| Tặng cách | клёну | клёнам |
| Đối cách | клён | клёны |
| Công cụ cách | клёном | клёнами |
| Giới cách | клёне | клёнах |