клён

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phongдерево
  2. thíchдерево
  3. Phong, thíchAcer

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклёнклёны
Sinh cáchклёнаклёнов
Tặng cáchклёнуклёнам
Đối cáchклёнклёны
Công cụ cáchклёномклёнами
Giới cáchклёнеклёнах

Từ liên quan