кля́ча кляча

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Nghẽo, ngựa gầy, ngựa xấu
  2. Người yếu đuốithông tụcgầy còm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкля́чакля́чи
Sinh cáchкля́чикля́ч
Tặng cáchкля́чекля́чам
Đối cáchкля́чукля́ч
Công cụ cáchкля́чей, кля́чеюкля́чами
Giới cáchкля́чекля́чах