кля́ча
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Nghẽo, ngựa gầy, ngựa xấu
- Người yếu đuốithông tụcgầy còm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кля́ча | кля́чи |
| Sinh cách | кля́чи | кля́ч |
| Tặng cách | кля́че | кля́чам |
| Đối cách | кля́чу | кля́ч |
| Công cụ cách | кля́чей, кля́чею | кля́чами |
| Giới cách | кля́че | кля́чах |