кля́узничество кляузничество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thói hay khiếu kiện, thói hay bới móc, thói hay kiện tụng, thói hay gây sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкля́узничествокля́узничества
Sinh cáchкля́узничествакля́узничеств
Tặng cáchкля́узничествукля́узничествам
Đối cáchкля́узничествокля́узничества
Công cụ cáchкля́узничествомкля́узничествами
Giới cáchкля́узничествекля́узничествах